Trí tuệ nhân tạo: Việt Nam (2026)
Vào ngày 10 tháng 12 năm 2025, Việt Nam đã ban hành đạo luật riêng đầu tiên về trí tuệ nhân tạo (Luật số 134/2025/QH15), có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026, qua đó trở thành một trong những quốc gia đầu tiên tại Đông Nam Á có luật toàn diện về trí tuệ nhân tạo. Luật này áp dụng khung pháp lý dựa trên mức độ rủi ro, phân loại các hệ thống AI thành các cấp độ rủi ro cao, trung bình và thấp, đồng thời cấm hoàn toàn các hình thức sử dụng có “mức độ rủi ro không thể chấp nhận được”. Bộ Khoa học và Công nghệ đóng vai trò là cơ quan quản lý chính, với việc thành lập Cổng thông tin AI Một cửa Quốc gia để tiếp nhận báo cáo sự cố và giám sát việc tuân thủ.
Khung cơ bản
Luật về Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 (được thông qua ngày 10 tháng 12 năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026), do Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý; dựa trên Quyết định số 127/QĐ-TTg (2021) về Chiến lược Quốc gia về Trí tuệ Nhân tạo
Điểm chính
Luật toàn diện về trí tuệ nhân tạo đã có hiệu lực
Luật số 134/2025/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 10 tháng 12 năm 2025 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026, là văn bản pháp luật độc lập đầu tiên của Việt Nam quy định về nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) của cả các tổ chức trong nước và nước ngoài.
Phân loại dựa trên rủi ro
Điều 9 của luật này phân loại các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) thành ba mức độ rủi ro: cao, trung bình và thấp, dựa trên tác động tiềm tàng đối với nhân quyền, an toàn, an ninh quốc gia và lợi ích công cộng. Một hạng mục bổ sung mang tên “rủi ro không thể chấp nhận được” sẽ dẫn đến việc cấm hoàn toàn, với các quy định cụ thể được nêu chi tiết trong Nghị định về các Hành vi Bị Cấm thuộc văn bản dưới luật.
Tính minh bạch và việc gắn nhãn nội dung bằng trí tuệ nhân tạo
Nội dung âm thanh, hình ảnh và video do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra phải được đánh dấu hoặc gắn nhãn rõ ràng dưới dạng định dạng có thể đọc được bởi máy tính, để người dùng có thể nhận diện nguồn gốc nhân tạo của chúng, qua đó thiết lập một cơ chế bắt buộc về việc gắn dấu nước và công bố thông tin.
Nghĩa vụ của nhà cung cấp nước ngoài
Các nhà cung cấp nước ngoài của các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) có rủi ro cao phải tuân thủ quy trình đánh giá sự phù hợp trước khi đưa ra thị trường phải thiết lập sự hiện diện thương mại tại Việt Nam hoặc chỉ định một đại diện địa phương được ủy quyền, tương tự như các nghĩa vụ được quy định trong Đạo luật AI của Liên minh Châu Âu.
Thời gian ân hạn chuyển tiếp
Các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) đã đi vào hoạt động trước ngày 1 tháng 3 năm 2026 sẽ được hưởng thời gian ân hạn 12 tháng (phải tuân thủ đầy đủ trước ngày 1 tháng 3 năm 2027) đối với hầu hết các lĩnh vực; thời gian ân hạn này được gia hạn lên 18 tháng (trước ngày 1 tháng 9 năm 2027) đối với các hệ thống trong lĩnh vực y tế, giáo dục và tài chính.
Chiến lược Quốc gia về Trí tuệ nhân tạo giai đoạn 2021-2030
Quyết định số 127/QĐ-TTg (ngày 26 tháng 1 năm 2021) đã ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) đến năm 2030 của Việt Nam, với mục tiêu lọt vào top 4 ASEAN và top 50 thế giới về AI, đồng thời tạo nền tảng chính sách tiền đề cho Luật năm 2025.
Trang này là bản dịch nhằm mục đích thuận tiện; bản tiếng Anh là bản chính thức và không phải là tư vấn pháp lý.